Đăng nhập

Cẩm nang di chuyển tại TP.HCM

Cẩm nang di chuyển tại TP.HCM

1. GIAO THÔNG ĐƯỜNG HÀNG KHÔNG & LIÊN TỈNH

1.1 Đường hàng không (Flight)

Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất cách trung tâm thành phố khoảng 7 km, là cửa ngõ chính đón các chuyến bay nội địa và quốc tế. Du khách có thể đặt vé qua các đại lý hoặc trực tiếp tại website của các hãng hàng không sau:

  • Vietnam Airlines: 15 Bis Đinh Tiên Hoàng, Q.1 | ĐT: +8424 3832 0320
  • Vietjet Air: 08 Bis Công trường Quốc tế, Q.3 | ĐT: +8428 3547 4174 hoặc +84 1900 1886
  • Bamboo Airways: 6 Tân Sơn, P. Phú Nhuận | ĐT: +84 963 840 549 (Có phòng vé tại cửa D3, Ga Quốc nội, Sân bay Tân Sơn Nhất)
  • Pacific Airlines: 112 Hồng Hà, Q. Tân Bình | ĐT: +8428 7100 1550 hoặc +8428 7101 1550 (Có quầy vé tại Ga Quốc nội Sân bay Tân Sơn Nhất | ĐT: +8428 3848 7176)

1.2 Các bến xe khách lớn (Bus Station)

  • Bến xe An Sương: Quốc lộ 22, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn | ĐT: +8428 3883 2517
  • Bến xe Miền Đông (Mới): 501 Hoàng Hữu Nam, TP. Thủ Đức | ĐT: +8428 1900 571 292
  • Bến xe Miền Tây: 395 Kinh Dương Vương, Q. Bình Tân

 

2. PHƯƠNG TIỆN DI CHUYỂN NỘI THÀNH  

2.1 Xe máy & Xe ôm công nghệ (Motorbike & Ride-hailing) 

  • Đặc điểm: Đây là phương thức di chuyển mang tính biểu tượng và linh hoạt nhất để len lỏi qua các con hẻm nhỏ hay những phố xá đông đúc của Sài Gòn.

  • Cách sử dụng: Du khách có thể tự thuê xe máy tại các cửa hàng địa phương hoặc khách sạn lưu trú (mức giá dao động từ 150.000 – 300.000 VNĐ/ngày tùy dòng xe). Tiện lợi hơn, bạn có thể tải các ứng dụng gọi xe công nghệ (Grab, Be, Xanh SM,…) để đặt những chuyến xe an toàn, biết trước giá và lộ trình.

  • Lưu ý an toàn: Tuyệt đối tuân thủ việc đội mũ bảo hiểm. Khi ngồi trên xe, hãy giữ điện thoại, túi xách cẩn thận trước ngực để tránh cướp giật và cố gắng hạn chế di chuyển vào các khung giờ cao điểm nếu không muốn kẹt xe.

2.2 Ô tô & Taxi (Car & Taxi) 

  • Đặc điểm: Lựa chọn thoải mái, tránh được nắng nóng/mưa rào nhờ có máy lạnh, đặc biệt phù hợp cho nhóm du khách đông người, gia đình có trẻ em hoặc khi cần di chuyển quãng đường xa ra ngoại ô.

  • Cách sử dụng: Vẫy gọi trực tiếp các hãng taxi truyền thống uy tín hoặc sử dụng ứng dụng gọi xe công nghệ (GrabCar, BeCar, Xanh SM…) để theo dõi chi tiết chuyến đi.

  • Lưu ý an toàn: Nếu đi taxi truyền thống, ngay khi lên xe hãy đảm bảo tài xế đã bật đồng hồ tính tiền (meter) từ mức giá gốc. Với xe công nghệ, cần kiểm tra khớp biển số xe và xác nhận giá cước hiển thị trên ứng dụng trước khi bắt đầu hành trình.

2.3 Xe buýt nội thành (Local City Bus) 

  • Đặc điểm: Là phương tiện giao thông công cộng phổ biến và tiết kiệm chi phí nhất với mạng lưới dày đặc gồm hơn 150 tuyến đường phủ khắp thành phố.

  • Cách sử dụng: Để tối ưu hóa việc đi lại, du khách nên tải ứng dụng MultiGo trên điện thoại. Ứng dụng này giúp theo dõi chính xác lịch trình, thời gian chờ và gợi ý lộ trình tuyến xe phù hợp nhất.

  • Lưu ý: Luôn chuẩn bị sẵn tiền lẻ khi lên xe để mua vé nhanh chóng.

2.4 Tàu Metro (Tuyến Metro số 1 Bến Thành – Suối Tiên) 

Tuyến đường sắt đô thị đầu tiên thay đổi hoàn toàn diện mạo giao thông TP.HCM, giúp di chuyển nhanh chóng từ Trung tâm (Bến Thành) đến cửa ngõ miền Đông (Suối Tiên/ Bến xe Miền Đông mới), mang lại phương thức di chuyển hiện đại, tránh tắc đường.

  • Thông số: Tuyến đường dài 19,7 km với 14 nhà ga (3 ga ngầm, 11 ga trên cao). Nhà ga ngầm Bến Thành rộng tới 32.000 m², kết nối thuận tiện tới các biểu tượng như Nhà thờ Đức Bà, Dinh Độc Lập và khu vực ven sông Sài Gòn. Đoàn tàu gồm 3 toa với sức chứa lên tới 930 hành khách.

  • Cách mua vé: Du khách có thể tải ứng dụng HCMC Metro để dễ dàng mua vé điện tử, tra cứu bản đồ nhà ga và cập nhật thông tin chuyến tàu hoặc mua tại máy bán vé tự động/ quầy vé tại ga. Hỗ trợ thanh toán tiền mặt, thẻ ngân hàng chạm (Mastercard, Napas…) hoặc ví điện tử (MoMo).

  • Giờ hoạt động: Từ 5:00 đến 22:00 hàng ngày.

  • Mức giá:

    • Giá vé lượt: 7.000 – 20.000 VNĐ (giảm 1.000 VNĐ nếu thanh toán không tiền mặt).

    • Vé combo: Vé 1 ngày (40.000 VNĐ), vé 3 ngày (90.000 VNĐ), vé tháng (300.000 VNĐ – Học sinh/Sinh viên chỉ 150.000 VNĐ).

    • Miễn vé cho người cao tuổi, người khuyết tật, trẻ em dưới 6 tuổi

2.5 Xe đạp công cộng (Public Bicycle) 

  • Đặc điểm: Lý tưởng để bạn khám phá các địa danh trung tâm, dạo quanh các khu phố đi bộ và tìm kiếm những “viên ngọc ẩn” (hidden gems) của thành phố một cách chậm rãi, thân thiện với môi trường.

  • Mạng lưới trạm: 43 trạm dừng được bố trí trên vỉa hè khắp Quận 1, nằm gần các trạm xe buýt, công viên và điểm tham quan. Mỗi trạm chứa từ 10-20 xe.

  • Cách sử dụng: Tải ứng dụng TNGo, đăng ký tài khoản và nạp tiền (hỗ trợ ATM, Visa/Master, thẻ nội địa, ví điện tử ZaloPay, Momo…). Bạn có thể quét mã QR để mở/khóa xe dễ dàng.

  • Mức giá: Gói 30 phút (5.000 VND/block); Vé ngày (50.000 VND/15 block); Vé tháng (300.000 VND/120 block).

2.6 Đi bộ (Walking) 

  • Đặc điểm: Khu vực trung tâm Quận 1 (như đường Nguyễn Huệ, Đồng Khởi, khu vực rợp bóng cây quanh Nhà thờ Đức Bà) có vỉa hè rộng rãi, rất thích hợp để tản bộ ngắm cảnh, la cà quán xá.

  • Lưu ý đặc biệt khi sang đường: Giao thông Sài Gòn nổi tiếng là đông đúc và không ngừng nghỉ. Khi đi bộ băng qua làn xe, quy tắc sống còn là hãy giữ nhịp bước chân thật chậm rãi, ổn định và tự tin tiến tới. Không lùi lại đột ngột hay chạy thốc lên, các phương tiện (đặc biệt là dòng xe máy) sẽ tự động phán đoán hướng đi của bạn và chủ động lách qua một cách điệu nghệ.

2.7 Xe buýt hai tầng (Double Decker Bus)

  • Sức chứa & Lộ trình: Xe gồm 2 tầng với sức chứa 60 hành khách, di chuyển qua 24 tuyến đường và đi ngang qua 30 điểm tham quan nổi bật của thành phố.

  • Tiện ích: Hệ thống tích hợp định vị GPS tự động phát thuyết minh hướng dẫn (đa ngôn ngữ) tại mỗi điểm dừng. Tần suất hoạt động liên tục mỗi 30 phút/chuyến.

  • Điểm khởi hành:

    • Trạm 1 (9:00 – 15:30): Bưu điện Trung tâm (Số 2 Công trường Paris).

    • Trạm 2 (16:00 – 22:00): Số 92-96 Đường Nguyễn Huệ.

  • Giá vé: Từ 149.000 VND.

2.8 Buýt đường sông (Water Bus)

  • Hệ thống bến tàu:

    • Bến trung tâm (Central wharf): Bến Bạch Đằng.

    • Các bến trung gian (Middle wharf): Bến Bình An, bến Thanh Đa, bến Bình Chánh.

    • Bến cuối (Terminal): Bến Bình Đông.

  • Giờ hoạt động:

    • Ngày trong tuần (Weekdays): Từ 17:00 đến 21:00.

    • Thứ Bảy, Chủ Nhật và ngày lễ: Từ 16:00 đến 22:00.